ềnh ễnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái phình to, căng tròn, thường dùng để tả bụng: "ềnh ễnh" mô tả cái bụng to, phình ra, thường do ăn uống quá no hoặc mang thai. Từ này mang sắc thái dân dã, gợi tả hình dáng tròn trịa, căng cứng.
- Trạng thái chậm chạp, nặng nề: "ềnh ễnh" cũng ám chỉ dáng vẻ ì ạch, khó di chuyển do cơ thể quá khổ hoặc do mang vác vật nặng.
Ví dụ sử dụng
Tả bụng phình to:
- Anh ấy ăn no quá, bụng cứ ềnh ễnh ra. (Anh ấy ăn quá nhiều khiến bụng căng phồng lên.)
- Chị ấy có thai, bụng đã ềnh ễnh từ mấy tháng nay. (Chị ấy mang thai, bụng đã to tròn rõ rệt từ vài tháng trước.)
Tả sự chậm chạp, nặng nề:
- Con trâu già bước đi ềnh ễnh trên đường. (Con trâu già di chuyển nặng nề, chậm chạp trên đường.)
- Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy ềnh ễnh trên dốc. (Chiếc xe tải đầy hàng leo dốc một cách ì ạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ềnh ễnh như bụng chửa": thành ngữ so sánh, chỉ bụng phình to như phụ nữ mang thai.
- Cậu ấy ăn uống vô độ, bụng ềnh ễnh như bụng chửa. (Cậu ấy ăn nhiều, bụng căng tròn giống như bụng bầu.)
"ngồi ềnh ễnh": ngồi một cách nặng nề, không gọn gàng.
- Ông khách ngồi ềnh ễnh trên ghế, chiếc ghế kêu cọt kẹt. (Ông khách ngồi xuống một cách ì ạch, khiến ghế kêu cót két.)
Biến thể và từ gần giống
Ễnh (tính từ): phình to, căng ra — dạng ngắn gọn của "ềnh ễnh", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Bụng nó ễnh ra vì no. (Bụng nó phình lên vì ăn no.)
Phình (động từ): nở to ra, căng lên — đồng nghĩa với "ềnh ễnh" nhưng không mang sắc thái nặng nề.
- Quả bóng phình to sau khi bơm. (Quả bóng căng lên sau khi bơm.)
Từ đồng nghĩa
- Căng phồng: trạng thái đầy đặn, tròn trịa do bị nhồi nhét.
- Chiếc túi căng phồng vì đựng quá nhiều đồ. (Chiếc túi đầy ắp, phình ra vì chứa nhiều đồ.)
- Ù ì: chậm chạp, nặng nề (dùng cho máy móc hoặc người).
- Cỗ máy cũ chạy ù ì. (Cỗ máy cũ hoạt động chậm chạp.)
Thành ngữ liên quan
- Bụng ềnh ễnh, mặt hớn hở: tả người no đủ, sung sướng.
- Sau bữa tiệc, ai nấy bụng ềnh ễnh, mặt hớn hở. (Sau bữa tiệc, mọi người đều no nê, vui vẻ.)